Có 1 kết quả:

trù
Âm Nôm: trù
Unicode: U+8E8A
Tổng nét: 21
Bộ: túc 足 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一一丨一フ一丨一一丨フ一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

trù

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trù trừ