Có 1 kết quả:

dược
Âm Nôm: dược
Tổng nét: 21
Bộ: túc 足 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一
Thương Hiệt: RMSMG (口一尸一土)
Unicode: U+8E8D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dược, thích
Âm Pinyin: , yuè
Âm Nhật (onyomi): ヤク (yaku)
Âm Nhật (kunyomi): おど.る (odo.ru)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: joek3, joek6, tik1

Tự hình 3

Dị thể 4

1/1

dược

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dược thược mã bối (nhảy lên)