Có 5 kết quả:

liệpláplạplẹprẹp
Âm Nôm: liệp, láp, lạp, lẹp, rẹp
Unicode: U+8E90
Tổng nét: 22
Bộ: túc 足 (+15 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一フフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/5

liệp

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

liệp (vượt mà bỏ qua nhiều bậc ở giữa): liệp đẳng

láp

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nói bá láp

lạp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lạp (sáp ong)

lẹp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lẹp kẹp

rẹp

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

rẹp xuống