Có 1 kết quả:

chèn
Âm Nôm: chèn
Unicode: U+8E94
Tổng nét: 22
Bộ: túc 足 (+15 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丶一ノ丨フ一一丨一一ノ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

chèn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chèn ép