Có 1 kết quả:

trù
Âm Nôm: trù
Âm Hán Việt: trù
Âm Pinyin: chóu, chú
Unicode: U+8E95
Tổng nét: 22
Bộ: túc 足 (+15 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丶一ノ一丨一丨フ一丶ノ一一丨丶
Thương Hiệt: RMIGI (口一戈土戈)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

trù

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trù trừ