Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 23
Bộ: túc 足 (+16 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丨フ一一丨フ一一ノ丨丶一一一丨一
Thương Hiệt: RMANG (口一日弓土)
Unicode: U+8E99
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: lìn
Âm Nhật (onyomi): リン (rin)
Âm Nhật (kunyomi): にじ.る (niji.ru), ふ.む (fu.mu)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1