Có 1 kết quả:

tiên
Âm Nôm: tiên
Unicode: U+8E9A
Tổng nét: 22
Bộ: túc 足 (+15 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一一丨フ丨丨一一ノ丶フ一フ丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tiên

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiên (quay vòng khi nhảy hát)