Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: wèi
Âm Nhật Bản: humu
Unicode: U+8E9B
Tổng nét: 23
Bộ: túc 足 (+16 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノノ丨フ丨一丨フ一一丨フ丨一一丨丨フ一丨一ノ丶
Thương Hiệt: XHNRY (重竹弓口卜)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1