Có 1 kết quả:

toản
Âm Nôm: toản
Unicode: U+8EA6
Tổng nét: 26
Bộ: túc 足 (+19 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

toản

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toản (chồm lên, vọt lên)