Có 1 kết quả:

thể
Âm Nôm: thể
Tổng nét: 12
Bộ: thân 身 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ丨フ一一一ノ一丨ノ丶一
Thương Hiệt: HHDM (竹竹木一)
Unicode: U+8EB0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thể
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): タイ (tai), テイ (tei)
Âm Nhật (kunyomi): からだ (karada), かたち (katachi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: tai2

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

thể

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thân thể