Có 1 kết quả:

nhẫn
Âm Nôm: nhẫn
Tổng nét: 10
Bộ: xa 車 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一一一丨フノ丶
Thương Hiệt: JJSHI (十十尸竹戈)
Unicode: U+8ED4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhận
Âm Pinyin: rèn
Âm Nhật (onyomi): ジン (jin), ニン (nin), ジ (ji), ニ (ni)
Âm Nhật (kunyomi): はどめ (hadome)
Âm Quảng Đông: jan6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

nhẫn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhẫn (lấy gỗ chèn bánh xe)