Có 2 kết quả:

chẩnchẵn
Âm Nôm: chẩn, chẵn
Unicode: U+8EEB
Tổng nét: 12
Bộ: xa 車 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一一一丨ノ丶ノノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

chẩn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chẩn đoán

chẵn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

số chẵn, chẵn lẻ