Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 12
Bộ: xa 車 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一一一丨丨フ一ノ丶
Thương Hiệt: JJLBK (十十中月大)
Unicode: U+8EEE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ưởng
Âm Nhật (onyomi): オウ (ō), フク (fuku)
Âm Quảng Đông: ong3

Tự hình 1

Dị thể 1