Có 1 kết quả:

trục
Âm Nôm: trục
Unicode: U+8EF8
Tổng nét: 12
Bộ: xa 車 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一一一丨丨フ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

trục

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trục xe