Có 1 kết quả:

triếp
Âm Nôm: triếp
Tổng nét: 14
Bộ: xa 車 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一一一丨一丨丨一一一フ
Thương Hiệt: JJSJU (十十尸十山)
Unicode: U+8F12
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: triếp
Âm Pinyin: zhé
Âm Nhật (onyomi): チョウ (chō)
Âm Nhật (kunyomi): すなわち (sunawachi), わきぎ (wakigi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zip3, zit3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

triếp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

triếp (thường xuyên; kế đó)