Có 1 kết quả:

phụ
Âm Nôm: phụ
Unicode: U+8F14
Tổng nét: 14
Bộ: xa 車 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一一一丨一丨フ一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

phụ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phụ âm, phụ đạo