Có 1 kết quả:

bối
Âm Nôm: bối
Unicode: U+8F29
Tổng nét: 15
Bộ: xa 車 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨一一一丨一一一一丨フ一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

bối

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tiền bối; hậu bối