Có 1 kết quả:

nhụ
Âm Nôm: nhụ
Unicode: U+8F2E
Tổng nét: 16
Bộ: xa 車 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一一一丨フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

nhụ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhụ (niền bánh xe)