Có 1 kết quả:

tập
Âm Nôm: tập
Tổng nét: 16
Bộ: xa 車 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨フ一一一丨丨フ一一丨丨一一一
Thương Hiệt: JJRSJ (十十口尸十)
Unicode: U+8F2F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tập
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): シュウ (shū)
Âm Nhật (kunyomi): あつ.める (atsu.meru), やわ.らぐ (yawa.ragu)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: cap1

Tự hình 3

Dị thể 6

1/1

tập

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tập (gấp lại; kìm hãm)