Có 1 kết quả:

viên
Âm Nôm: viên
Unicode: U+8F45
Tổng nét: 17
Bộ: xa 車 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一一一丨一丨一丨フ一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

viên

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

viên (xe kéo, cổng), viên chức