Có 1 kết quả:

triệt
Âm Nôm: triệt
Unicode: U+8F4D
Tổng nét: 19
Bộ: xa 車 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿲
Nét bút: 一丨フ一一一丨丶一フ丶丨フ一一ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

triệt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

triệt (vết xe; cách giải quyết)