Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 20
Bộ: xa 車 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨フ一一一丨丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶
Thương Hiệt: JJWLV (十十田中女)
Unicode: U+8F58
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hoàn
Âm Pinyin: huán ㄏㄨㄢˊ, huàn ㄏㄨㄢˋ
Âm Nhật (onyomi): カン (kan), ケン (ken)
Âm Nhật (kunyomi): くるまざき (kurumazaki)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: waan6

Tự hình 2

Dị thể 2

Chữ gần giống 6