Có 1 kết quả:

xa
Âm Nôm: xa
Tổng nét: 4
Bộ: xa 車 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: 一フ一丨
Thương Hiệt: JQ (十手)
Unicode: U+8F66
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: xa
Âm Pinyin: chē,
Âm Quảng Đông: ce1, geoi1

Tự hình 3

Dị thể 3

1/1

xa

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khí xa (xe hơi, ô tô),xa giá (xe vua đi)