Có 3 kết quả:

caloátyết
Âm Nôm: ca, loát, yết
Tổng nét: 5
Bộ: xa 車 (+1 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一フ丨一フ
Thương Hiệt: JQU (十手山)
Unicode: U+8F67
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ca, loát, yết
Âm Pinyin: , , zhá
Âm Quảng Đông: gaat3, zaat3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/3

ca

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ca bằng hữu (kết bạn)

loát

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

loát (cán sắt)

yết

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

yết bằng hữu (tìm làm bạn)