Có 1 kết quả:

trục
Âm Nôm: trục
Unicode: U+8F74
Tổng nét: 9
Bộ: xa 車 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一フ丨一丨フ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

trục

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trục xe