Có 1 kết quả:

trất
Âm Nôm: trất
Tổng nét: 10
Bộ: xa 車 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一フ丨一一フ丶一丨一
Thương Hiệt: KQMIG (大手一戈土)
Unicode: U+8F7E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chí
Âm Pinyin: zhì
Âm Quảng Đông: zi3

Tự hình 2

Dị thể 9

1/1

trất

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trất (bất luận thế nào)