Có 1 kết quả:

bối
Âm Nôm: bối
Unicode: U+8F88
Tổng nét: 12
Bộ: xa 車 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨一一一丨一一一一フ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

bối

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiền bối; hậu bối