Có 1 kết quả:

võng
Âm Nôm: võng
Unicode: U+8F8B
Tổng nét: 12
Bộ: xa 車 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一フ丨一丨フ丶ノ一丶一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

võng

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

võng (niền bánh xe)