Có 2 kết quả:

tritruy
Âm Nôm: tri, truy
Unicode: U+8F8E
Tổng nét: 12
Bộ: xa 車 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一フ丨一フフフ丨フ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

tri

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tri (xe bịt thùng ngày xưa)

truy

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

truy (xe tiếp viện)