Có 1 kết quả:

triển
Âm Nôm: triển
Tổng nét: 14
Bộ: xa 車 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一フ丨一フ一ノ一丨丨一フノ丶
Thương Hiệt: KQSTV (大手尸廿女)
Unicode: U+8F97
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: niễn, triển
Âm Pinyin: niǎn, zhǎn
Âm Quảng Đông: zin2

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

triển

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

triển (di chuyển; khó khăn)