Có 3 kết quả:

tântăntơn
Âm Nôm: tân, tăn, tơn
Unicode: U+8F9B
Tổng nét: 7
Bộ: tân 辛 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: 丶一丶ノ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/3

tân

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tân khổ

tăn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lăn tăn

tơn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tơn (đi nhẹ nhàng)