Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: tuyết
Tổng nét: 16
Bộ: tân 辛 (+9 nét)
Hình thái: 屮𠂤
Nét bút: フ丨ノノ丨フ一フ一丶一丶ノ一一丨
Thương Hiệt: URYTJ (山口卜廿十)
Unicode: U+8FA5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tiết
Âm Pinyin: xuē
Âm Nhật (onyomi): セツ (setsu), セチ (sechi)
Âm Nhật (kunyomi): つみ (tsumi)
Âm Quảng Đông: sit3

Tự hình 1

Dị thể 3