Có 2 kết quả:

biệnbẹn
Âm Nôm: biện, bẹn
Tổng nét: 16
Bộ: tân 辛 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: 丿
Nét bút: 丶一丶ノ一一ノ丶ノ丶一丶ノ一一丨
Thương Hiệt: YJILJ (卜十戈中十)
Unicode: U+8FA8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ban, biếm, biện
Âm Pinyin: bān, bàn, biǎn, biàn, piàn
Âm Nhật (onyomi): ベン (ben), ヘン (hen)
Âm Nhật (kunyomi): わきま.える (wakima.eru), わ.ける (wa.keru), はなびら (hanabira), あらそ.う (araso.u)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: bin6

Tự hình 4

Dị thể 4

1/2

biện

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

biện bạch

bẹn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bẹn háng