Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: biện
Tổng nét: 16
Bộ: tân 辛 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丶一丶ノ一一ノ丶フ丶一丶ノ一一丨
Thương Hiệt: YJIVJ (卜十戈女十)
Unicode: U+8FA9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: biện
Âm Pinyin: biàn, pián
Âm Quảng Đông: bin6

Tự hình 2

Dị thể 9