Có 2 kết quả:

biệnbện
Âm Nôm: biện, bện
Unicode: U+8FAE
Tổng nét: 20
Bộ: tân 辛 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿴
Nét bút: 丶一丶ノ一一ノフフ丶丨ノ丶丶一丶ノ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

biện

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

biện tử (đuôi sam)

bện

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bện dây