Có 3 kết quả:

thìthìnthần
Âm Nôm: thì, thìn, thần
Unicode: U+8FB0
Tổng nét: 7
Bộ: thần 辰 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: 一ノ一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 5

Dị thể 10

1/3

thì

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thì thầm

thìn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giờ thìn

thần

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

tinh thần