Có 4 kết quả:

nhuốcnhúcnhọcnhục
Âm Nôm: nhuốc, nhúc, nhọc, nhục
Unicode: U+8FB1
Tổng nét: 10
Bộ: thần 辰 (+3 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノ一一フノ丶一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/4

nhuốc

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nhơ nhuốc

nhúc

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

lúc nhúc

nhọc

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhọc nhằn

nhục

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nhục nhã