Có 3 kết quả:

sướcxíchxước
Âm Nôm: sước, xích, xước
Âm Hán Việt: sước
Âm Pinyin: chuò
Âm Nhật Bản: shinnyou
Âm Quảng Đông: coek3
Unicode: U+8FB5
Tổng nét: 7
Bộ: sước 辵 (+0 nét)
Lục thư: hình thanh
Nét bút: ノノノ丨一ノ丶
Thương Hiệt: HHHO (竹竹竹人)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 3

Dị thể 2

1/3

sước

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sước (bộ gốc)

xích

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xích (tả dáng đi)

xước

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

quai xước