Có 1 kết quả:

thiên
Âm Nôm: thiên
Unicode: U+8FC1
Tổng nét: 6
Bộ: sước 辵 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノ一丨丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 22

1/1

thiên

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiên (xê dịch, thay đổi)