Có 1 kết quả:

tấn
Âm Nôm: tấn
Tổng nét: 6
Bộ: sước 辵 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: フ一丨丶フ丶
Thương Hiệt: YNJ (卜弓十)
Unicode: U+8FC5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tấn
Âm Pinyin: xùn
Âm Nhật (onyomi): ジン (jin)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: seon3

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

tấn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tấn mãnh, tấn tốc, tấn tức (ngay sau)