Có 1 kết quả:

ngỗ
Âm Nôm: ngỗ
Tổng nét: 7
Bộ: sước 辵 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ一一丨丶フ丶
Thương Hiệt: YOJ (卜人十)
Unicode: U+8FD5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ngỗ
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật (onyomi): ゴ (go)
Âm Nhật (kunyomi): であ.う (dea.u)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ng6

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

ngỗ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngỗ nghịch