Có 2 kết quả:

viểnviễn
Âm Nôm: viển, viễn
Tổng nét: 7
Bộ: sước 辵 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一一ノフ丶フ丶
Thương Hiệt: YMMU (卜一一山)
Unicode: U+8FDC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: viễn
Âm Pinyin: yuǎn, yuàn
Âm Quảng Đông: jyun5

Tự hình 3

Dị thể 4

1/2

viển

giản thể

Từ điển Hồ Lê

viển vông

viễn

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vĩnh viễn, viễn đông (xa)