Có 2 kết quả:

di
Âm Nôm: di,
Unicode: U+8FE4
Tổng nét: 8
Bộ: sước 辵 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノ一フ丨フ丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

di

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

uỷ di (quanh co)

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

uỷ di (quanh co)