Có 1 kết quả:

bính
Âm Nôm: bính
Unicode: U+8FF8
Tổng nét: 9
Bộ: sước 辵 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丶ノ一一ノ丨丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

bính

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bính phát (vọt ra, nổ lớn)