Có 3 kết quả:

chụcgiụctrục
Âm Nôm: chục, giục, trục
Unicode: U+9010
Tổng nét: 10
Bộ: sước 辵 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿺
Nét bút: 一ノフノノノ丶丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

chục

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

một chục

giục

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

giục giã, thúc giục

trục

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trục xuất; ở trần trùng trục