Có 1 kết quả:

đệ
Âm Nôm: đệ
Unicode: U+9012
Tổng nét: 10
Bộ: sước 辵 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丶ノフ一フ丨ノ丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

đệ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đệ trình