Có 2 kết quả:

giágió
Âm Nôm: giá, gió
Tổng nét: 10
Bộ: sước 辵 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丶一一一丨フ一丶フ丶
Thương Hiệt: YYMR (卜卜一口)
Unicode: U+9019
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: giá, nghiện
Âm Pinyin: yàn, zhè, zhèi
Âm Nhật (onyomi): シャ (sha), ゲン (gen)
Âm Nhật (kunyomi): は.う (ha.u), は.い (ha.i), むか.える (muka.eru), この (kono)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: ze2, ze3, ze5

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

giá

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giá như

gió

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)