Có 4 kết quả:

tháotạoxáoxạo
Âm Nôm: tháo, tạo, xáo, xạo
Unicode: U+9020
Tổng nét: 10
Bộ: sước 辵 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノ一丨一丨フ一丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/4

tháo

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tháo chạy

tạo

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tạo ra; giả tạo

xáo

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

xáo thịt

xạo

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nói xạo; xục xạo