Có 2 kết quả:

buồngphùng
Âm Nôm: buồng, phùng
Unicode: U+9022
Tổng nét: 10
Bộ: sước 辵 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノフ丶一一一丨丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

buồng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

buồng ngủ; buồng chuối

phùng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trùng phùng