Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 10
Bộ: sước 辵 (+7 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノ丶ノ丶丨フ一丶フ丶
Thương Hiệt: YCOR (卜金人口)
Unicode: U+9027
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (kunyomi): さこ (sako), せこ (seko)

Tự hình 1